amplexicaul leaf

amplexicaul leaf

The amplexicaul leaf wraps around the plant's stem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ôm thân: "amplexicaul leaf" một loại phần gốc ôm chặt lấy thân cây, tạo thành một vòng hoặc bao quanh thân.
    • Đặc điểm hình thái: này không cuống rõ rệt; thay vào đó, phần gốc mở rộng ôm lấy thân, giúp tăng cường khả năng quang hợp bảo vệ thân non.
dụ sử dụng
  • ( ôm thân của cây hướng dương giúp hấp thụ nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu ôm thâncác loài cỏ một số loại thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amplexicaul leaf base": phần gốc ôm thân.

    • The amplexicaul leaf base is a key identifier for this plant species. (Phần gốc ôm thân một đặc điểm nhận dạng chính cho loài thực vật này.)
  • "amplexicaul vs. perfoliate": khác biệt giữa ôm thân xuyên thân (nơi thân xuyên qua phiến ).

    • While an amplexicaul leaf clasps the stem, a perfoliate leaf has the stem seeming to pass through it. (Trong khi ôm thân ôm lấy thân, xuyên thân thân dường như xuyên qua .)
Biến thể từ gần giống
  • Amplexicaul (tính từ): tính chất ôm thân.

    • The amplexicaul nature of the leaf is common in many monocots. (Tính chất ôm thân của phổ biếnnhiều loài thực vật một mầm.)
  • Perfoliate leaf (danh từ): xuyên thân (một dạng biến thể khác).

    • A perfoliate leaf is different from an amplexicaul leaf. ( xuyên thân khác với ôm thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Clasping leaf: ôm thân (thuật ngữ thông dụng hơn).
    • The clasping leaf of the grass is an example of an amplexicaul leaf. ( ôm thân của cỏ một dụ về ôm thân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clasp around: ôm quanh (thân cây).
    • The leaf base clasps around the stem, forming an amplexicaul structure. (Gốc ôm quanh thân, tạo thành cấu trúc ôm thân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Leaf that hugs the stem": ôm sát thân (cách diễn đạt hình ảnh).
    • An amplexicaul leaf is often described as a leaf that hugs the stem. ( ôm thân thường được mô tả như một chiếc ôm sát thân.)